vô kinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Hiện tượng không có kinh nguyệt: "vô kinh" chỉ tình trạng phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không xuất hiện kinh nguyệt, có thể do nguyên nhân sinh lý hoặc bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị vô kinh do rối loạn nội tiết. (Bác sĩ kết luận cô ấy không có kinh nguyệt vì vấn đề hormone.)
- Vô kinh thứ phát thường xảy ra sau nhiều tháng có kinh đều. (Tình trạng không có kinh nguyệt xảy ra sau khi đã có kinh bình thường một thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vô kinh nguyên phát": tình trạng chưa từng có kinh nguyệt ở tuổi dậy thì.
- Vô kinh nguyên phát có thể do bất thường bẩm sinh. (Không có kinh nguyệt từ đầu do cấu trúc cơ thể không bình thường.)
- "vô kinh thứ phát": tình trạng kinh nguyệt ngưng lại sau một thời gian có kinh đều.
- Vô kinh thứ phát thường liên quan đến stress hoặc giảm cân đột ngột. (Mất kinh sau khi đã có kinh thường do căng thẳng hoặc sụt cân.)
Biến thể và từ gần giống
Kinh nguyệt (danh từ): hiện tượng chảy máu định kỳ từ tử cung ở phụ nữ.
- Kinh nguyệt xuất hiện hàng tháng ở phụ nữ trưởng thành. (Máu kinh ra đều đặn mỗi tháng.)
Đa kinh (danh từ): tình trạng kinh nguyệt ra nhiều hoặc kéo dài — trái nghĩa với vô kinh.
- Đa kinh có thể gây thiếu máu nếu không điều trị. (Kinh nguyệt ra quá nhiều dẫn đến thiếu sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có kinh: mô tả trực tiếp hiện tượng không xuất hiện kinh nguyệt.
- Mất kinh: tình trạng ngưng kinh nguyệt tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "vô kinh" do thuật ngữ chuyên ngành y học.)